genus listera
Định nghĩa
Danh từ: genus listera là một chi thực vật thuộc họ Lan (Orchidaceae), bao gồm các loài phong lan sống trên cạn. Đặc điểm nổi bật của chi này là thường có một cặp lá rộng, bóng loáng mọc đối diện nhau ở giữa thân cây. Các loài trong chi này phân bố ở các vùng ôn đới của châu Á, Bắc Mỹ và châu Âu.
Ví dụ sử dụng
- (Chi bao gồm các loài thường được gọi là lan hai lá.)
- (Những chiếc lá rộng, bóng loáng của chi là một đặc điểm nhận dạng quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại sinh học: thường được đề cập trong các tài liệu thực vật học khi mô tả các đặc điểm hình thái của họ Lan.
- Taxonomists have reclassified some species of genus Listera into the genus Neottia. (Các nhà phân loại học đã phân loại lại một số loài thuộc chi genus listera vào chi Neottia.)
Biến thể và từ gần giống
- Listera (danh từ riêng): tên gọi khác của chi này, thường được dùng trong các hệ thống phân loại cũ.
- Listera ovata is a common species in European woodlands. (Listera ovata là một loài phổ biến trong các khu rừng ở châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
- Chi lan hai lá: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi này, dựa trên đặc điểm lá.
- Twayblade (danh từ tiếng Anh): tên gọi chung cho các loài trong chi .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan đến genus listera vì đây là thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan đến genus listera vì đây là thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.